Eldense
Tây Ban Nha
Eldense Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Eldense ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải đấu Primera Federacion
Eldense ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Eldense là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải đấu Primera Federacion
Eldense không ghi được bàn trong 16% tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn thua
Eldense để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Giải đấu Primera Federacion
Eldense để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Eldense đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Primera Federacion
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eldense đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Eldense tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Eldense tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Eldense tại Giải đấu Primera Federacion
CDG thống kê
Eldense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Eldense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Eldense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Eldense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Eldense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Eldense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Eldense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Eldense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Eldense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Kèo Chấp Thống Kê
Eldense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Eldense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Eldense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải đấu Primera Federacion
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Eldense thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Eldense có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Eldense thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Eldense có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Eldense thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Eldense có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Phạt Góc Thống Kê
Eldense thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Eldense có trung bình 0.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Eldense thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Eldense có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Eldense thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Eldense có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Juanto FW9
-
2 Garcia V. DF7
-
3 Mateu M. FW6
-
4 Ortuno S. MD5
-
5 Dumic D. DF4
-
6 Chapela I. FW4
-
7 Llabres J. FW3
-
8 Gamez F. DF3
-
9 Collado D. FW3
-
10 Camarasa V. MD3
-
11 Jorquera Romero J. FW3
-
12 Diawara A. MD2
-
13 Gassama S. FW2
-
14 Timor D. MD2
-
15 Quintana N. MD2
-
16 Vico F. FW2
-
17 Bernal A. MD2
-
18 Masca FW2
-
19 Martos I. DF1
-
20 Diouri M. MD1
-
21 Sebastian Magana I. DF1
-
22 Ropero U. FW1
-
23 Grigore R. DF1
-
24 Lachhab Y. MD1
Eldense Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 12 | 7 | 57:39 | 18 | 69 | |
| 2 | 38 | 18 | 14 | 6 | 53:27 | 26 | 68 | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 64:44 | 20 | 67 | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 54:32 | 22 | 63 | |
| 5 | 38 | 16 | 12 | 10 | 55:50 | 5 | 60 | |
| 6 | 38 | 15 | 12 | 11 | 37:38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 16 | 8 | 14 | 47:44 | 3 | 56 | |
| 8 | 38 | 15 | 10 | 13 | 40:41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 43:41 | 2 | 54 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 43:40 | 3 | 52 | |
| 11 | 38 | 12 | 15 | 11 | 44:38 | 6 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 44:38 | 6 | 50 | |
| 13 | 38 | 12 | 13 | 13 | 27:33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 13 | 8 | 17 | 40:49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 13 | 14 | 45:51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 12 | 9 | 17 | 48:59 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 11 | 12 | 15 | 31:40 | -9 | 45 | |
| 18 | 38 | 9 | 7 | 22 | 36:55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 7 | 10 | 21 | 27:53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 5 | 13 | 20 | 21:44 | -23 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Eldense Biệt đội
No data for selected season